[mǐ qí]
mễ kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
米奇老鼠mǐ qí lǎo shǔ
mễ kỳ lão thử
Chuột Mickey
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.