[mǐ fū]
mễ phu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉米夫定lā mǐ fū dìng
lạp mễ phu định
Lamivudine, chất ức chế enzym phiên mã ngược do GlaxoSmithKline tiếp thị và được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan B và AIDS; tên thương mại bao gồm Zeffix, Heptovir, Epivir và Epivir-HBV
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.