[dōu]
đâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
背篼bèi dōu
bối
Giỏ/thùng đựng đồ đeo trên lưng
箢篼yuān dōu
giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.