[dí]
địch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篴條dí tiáo
địch điều
Thảm dày đan bằng tre hoặc sậy thời xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.