[chí]
trì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芦篪lú chí
lô trì
Chiếu cói
杨洁篪yáng jié chí
dương khiết trì
Dương Khiết Trì, chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.