[bì]
bí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篦头bì tóu
bí đầu
chải tóc
篦子bì zǐ
bí tử
lược hai mặt răng mịn; bào sợi
梳篦shū bì
sơ bí
lược; chải tóc
竹篦zhú bì
trúc bí
lược tre
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.