[gōu]
câu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篝火gōu huǒ
câu hoả
lửa trại
篝火狐鸣gōu huǒ hú míng
câu hoả hồ minh
kể chuyện ma cáo quanh lửa trại và xúi giục nổi loạn; một cuộc nổi dậy đang diễn ra
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.