[gāo]
cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
篙头gāo tóu
cao đầu
Đầu sào
篙子gāo zǐ
cao tử
Cây sào để phơi quần áo; bánh làm từ bột gạo, bột mì
笆篙bā gāo
ba cao
Hàng rào tre.
藩篙fān gāo
phiên cao
Hàng rào; ví von giới hạn hoặc vật che chắn
绿篙lǜ gāo
lục cao
Hàng rào cây xanh
杉篙shān gāo
sam cao
Cây sào dài, thẳng làm từ thân cây sam.
钩头篙gōu tóu gāo
câu đầu cao
sào móc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.