[hóu]
hầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箜篌kōng hóu
không hầu
konghou; khổng hầu cầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.