[xiāng gǔ]
rương cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木箱鼓mù xiāng gǔ
mộc rương cổ
cajón
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.