汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
箱底 (xiāng dǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
箱底
[xiāng dǐ]
rương để
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đáy thùng
2
tài sản ít dùng đến
Ví dụ
一厚
yí hòu
Một dày.
Từ ghép
0 từ chứa “箱底”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
箱子内的底层
2
指不经常动用的财物
一厚
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
箱
xiāng
rương
Hộp, rương, vật chứa có hình hộp; Thùng, két, bồn chứa chất lỏng hoặc khí; Buồng, khoang kín dùng cho mục đích đặc biệt
底
dǐ
để
Phần dưới cùng; đáy; nền tảng; Nền tảng; cơ sở; căn bản; Sự thật; bí mật; chi tiết nội tình