汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
箬帽 (ruò mào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
箬帽
[ruò mào]
nhược mạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Mũ làm bằng lạt tre hoặc lá tre
Ví dụ
蓑衣箬帽
suō yī ruò mào
Áo tơi mũ lá
Từ ghép
0 từ chứa “箬帽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
箬竹的篾或叶子制成的帽子,用来遮雨和遮阳光
蓑衣~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
箬
ruò
nhược
vỏ tre
帽
mào
mạo
Vật đội đầu để che nắng, mưa hoặc trang trí; Phần của mũ che các bộ phận trên đầu; Đội mũ; che đậy