[guǎn piàn]
quản phiến
雨李前本管片的房屋检修工作已全部完成
yǔ lǐ qián běn guǎn piàn de fáng wū jiǎn xiū gōng zuò yǐ quán bù wán chéng
Công việc sửa chữa nhà cửa của đội quản lý ống nước trước đây đã hoàn thành toàn bộ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.