[guǎn jiào]
quản giáo
严加管教
yán jiā guǎn jiào
Nghiêm khắc quản lý
管教所
guǎn jiào suǒ
Trại giáo dưỡng
解除管教
jiě chú guǎn jiào
Giải trừ giáo dưỡng
管教无方guǎn jiào wú fāng
quản giáo vô phương
không thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý
主管教区zhǔ guǎn jiào qū
chủ
giáo phận