箕子 (jī zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
箕子
[jī zǐ]
cơ tử
2 chữ
Từ vựng
1
Cơ Tử, hiền triết huyền thoại cuối thời nhà Thương, được cho là đã phản đối bạo chúa Trụ 紂|纣[Zhou4], sau đó cai trị Triều Tiên cổ đại thời nhà Chu 周[Zhou1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.