[lù]
lục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
符箓fú lù
phù lục
bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.