[bì]
bế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
箅子bì zǐ
bế tử
vỉ tre để hấp thực phẩm; vỉ; lưới
炉箅子lú bì zǐ
lò bế tử
Khay sắt đỡ than, thoát tro trong lò
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.