[jiǎn shǐ]
giản sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
时间简史shí jiān jiǎn shǐ
thời gian giản sử
"Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.