[kuài]
khoái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筷子kuài zi
đũa
筷子腿kuài zi tuǐ
chân gầy
筷子芥kuài zi jiè
Arabis, chi thuộc họ Cải bao gồm các loại cải xoong
公筷gōng kuài
công khoái
đũa dùng chung
碗筷wǎn kuài
oản khoái
bát đũa; dụng cụ ăn uống
环保筷huán bǎo kuài
hoàn bảo khoái
đũa dùng nhiều lần
火筷子huǒ kuài zi
kẹp lửa; kẹp uốn tóc
日本竹筷rì běn zhú kuài
nhật bản trúc khoái
đũa dùng một lần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.