[shì]
phệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卜筮bǔ shì
bốc phệ
bói toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.