[dāng]
đương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筼筜yún dāng
vân đương
loài tre cao
筼筜湖yún dāng hú
vân đương hồ
Hồ Vân Đường ở Hạ Môn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.