汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
策励 (cè lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
策励
【策勵】
[cè lì]
sách lệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khích lệ
2
thúc giục
3
thúc đẩy
Ví dụ
时刻策励自己
shí kè cè lì zì jǐ
Luôn tự răn mình.
Từ ghép
0 từ chứa “策励”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
激励
抖擞
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 督促勉励
时刻~自己
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
策
cè
sách
Kế sách, phương án giải quyết vấn đề; Lập kế hoạch, đề xuất phương án; Chính sách, quy định của nhà nước hoặc tổ chức
励
lì
lệ
khích lệ, khuyến khích, động viên; thúc giục, thúc đẩy; cố gắng, nỗ lực