[fá]
phiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
筏子fá zǐ
phiệt tử
bè
皮筏pí fá
bì phiệt
phao da; bè bơm hơi
木筏mù fá
mộc phiệt
bè gỗ; bè gỗ kết từ cây
排筏pái fá
bài phiệt
Bè
救生筏jiù shēng fá
cứu sinh phiệt
xuồng cứu sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.