筊 (jiǎo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
筊
[jiǎo]
giảo
1 chữ
Từ vựng
1
Danh từ(jiǎo) Dụng cụ bói hình lưỡi liềm, thường bằng gỗ hoặc tre.
掷筊zhì jiǎobói poe, một phương pháp bói truyền thống của Trung Quốc, nơi một cặp khối gỗ hoặc tre hình lưỡi liềm được ném xuống đất, với vị trí của các khối quyết định câu trả lời của thần linh
杯筊bēi jiǎoxem 杯珓[bei1 jiao4]
2
Danh từ(jiǎo) Dây tre, dây mây.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.