[děng jí]
đẳng cấp
划分绩效考核等级
huà fēn jì xiào kǎo hé děng jí
Phân loại các bậc đánh giá hiệu suất.
按商品等级规定价格
àn shāng pǐn děng jí guī dìng jià gé
Quy định giá theo cấp bậc hàng hóa.
等级制度děng jí zhì dù
đẳng cấp chế độ
hệ thống phân cấp
信用等级xìn yòng děng jí
tín dụng đẳng cấp
mức độ tín dụng
社会等级shè huì děng jí
xã hội đẳng cấp
địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
近似等级jìn sì děng jí
cận tự
bậc xấp xỉ