[dì èr cì]
đệ nhị thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
第二次世界大战dì èr cì shì jiè dà zhàn
đệ nhị thứ thế giới đại chiến
Thế chiến II; chiến tranh thế giới lần thứ hai.
第二次鸦片战争dì èr cì yā piàn zhàn zhēng
đệ nhị thứ nha phiến chiến tranh
Chiến tranh thuốc phiện lần thứ hai.
第二次国内革命战争dì èr cì guó nèi gé mìng zhàn zhēng
Chiến tranh cách mạng Trung Quốc 1927-1937.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.