[zǐ]
chỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
床笫chuáng zǐ
sàng chỉ
giường và chiếu tre; giường như nơi thân mật
床笫之事chuáng zǐ zhī shì
sàng chỉ chi sự
chuyện phòng the; quan hệ tình dục
床笫之私chuáng zǐ zhī sī
sàng chỉ chi tư
chuyện thân mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.