[fú hé]
phù hợp
符合事实
fú hé shì shí
Phù hợp với sự thật
这些产品不符合质量标准
zhè xiē chǎn pǐn bù fú hé zhì liàng biāo zhǔn
Những sản phẩm này không đạt tiêu chuẩn chất lượng
符合标准fú hé biāo zhǔn
tuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn
同符合契tóng fú hé qì
đồng phù hợp
cùng dấu, chung mục tiêu; nghĩa là hoàn toàn tương thích; giống hệt