[sì]
tứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笥匮囊空sì kuì náng kōng
tứ quỹ nang không
cực kỳ nghèo khó
橐笥tuó sì
thác tứ
túi; túi đeo
箧笥qiè sì
khiếp tứ
hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.
箪笥dān sì
đan tứ
hộp tre; dụng cụ tre đựng thức ăn
腹笥便便fù sì biàn biàn
phúc tứ tiện tiện
người có học thức
腹笥甚宽fù sì shèn kuān
phúc tứ thậm khoan
đọc nhiều hiểu rộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.