[mǐn zǐ]
笢子感
mǐn zǐ gǎn
Cái rổ
灵笢子
líng mǐn zǐ
Cái rổ thông minh
聪笢子
cōng mǐn zǐ
Cái rổ nhanh nhẹn
机笢子
jī mǐn zǐ
Cái rổ máy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.