[lì]
lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓑笠suō lì
thoa lạp
Áo tơi và nón lá.
床笠chuáng lì
sàng lạp
ga trải giường vừa khít
斗笠dòu lì
nón tre hình nón
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.