[chī]
si
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笞击chī jī
si kích
đánh bằng gậy
笞刑chī xíng
si hình
đánh bằng dải tre
笞挞chī tà
si thát
đánh đòn; quất
笞掠chī lüè
si lược
đánh đòn
笞杖chī zhàng
si trượng
cái gậy
笞棰chī chuí
si truỳ
đánh bằng roi tre
笞背chī bèi
si bối
đánh roi hoặc quất vào lưng
笞臀chī tún
si đồn
đánh roi vào mông
笞责chī zé
si trách
đánh bằng gậy tre
笞辱chī rǔ
si nhục
đánh roi và sỉ nhục
笞骂chī mà
si mạ
quất và chửi rủa
榜笞bǎng chī
bảng si
đánh; đánh đập; quất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.