[shēng]
sanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笙歌shēng gē
sanh ca
ca nhạc
笙管shēng guǎn
sanh quản
ống của sáo mẹo
笙簧shēng huáng
sanh hoàng
lam của sáo mẹo
笙箫shēng xiāo
sanh tiêu
nhạc cụ hơi có lam và sáo trúc dọc
竹笙zhú shēng
trúc sanh
nấm trúc
胡笙hú shēng
hồ sanh
nhạc cụ hơi có ống, du nhập từ các dân tộc không phải người Hán ở phương Bắc và Tây
排笙pái shēng
bài sanh
nhạc cụ hơi có dàn phím giống như đàn organ
芦笙lú shēng
lô sanh
nhạc cụ hơi làm bằng sậy
杜月笙dù yuè shēng
đỗ nguyệt sanh
Đỗ Nguyệt Sanh, lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.