[bǐ jì]
bút tích
核对笔迹
hé duì bǐ jì
Đối chiếu chữ viết
这可不像他的笔迹
zhè kě bú xiàng tā de bǐ jì
Đây không giống chữ viết của anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.