[bǐ dǐ xià]
bút để hạ
他笔底下不错(会写文章)
tā bǐ dǐ xià bú cuò ( huì xiě wén zhāng )
Anh ấy viết lách khá (biết viết văn)
他笔底下来得快(写文章快)
tā bǐ dǐ xià lái de kuài ( xiě wén zhāng kuài )
Anh ấy viết nhanh (viết văn nhanh)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.