[bǐ tǐ]
bút thể
对笔体我认得出他的笔体
duì bǐ tǐ wǒ rèn de chū tā de bǐ tǐ
Nhìn nét chữ là tôi nhận ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.