[hù]
hốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
袍笏登场páo hù dēng chǎng
bào hốt đăng trường
Mặc quan phục, cầm hốt lên sân khấu; ví von được làm quan (có ý châm biếm)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.