[bā]
ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
笆篙bā gāo
ba cao
Hàng rào tre.
笆斗bā dòu
giỏ đáy tròn
笆篱子bā lí zǐ
ba ly tử
nhà tù
篱笆lí bā
ly ba
hàng rào
竹篱笆zhú lí bā
trúc ly ba
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.