汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
笃深 (dǔ shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
笃深
【篤深】
[dǔ shēn]
đốc thâm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sâu sắc (tình cảm).
Ví dụ
情谊笃深
qíng yì dǔ shēn
Tình cảm sâu sắc.
Từ ghép
0 từ chứa “笃深”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(感情)深厚
情谊~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
笃
dǔ
đốc
nghiêm trọng, nặng (bệnh tật); thành thật, chân thành, sâu sắc (tình cảm, niềm tin); kiên định, chuyên tâm, vững vàng
深
shēn
thâm
Sâu, có khoảng cách lớn từ bề mặt xuống đáy hoặc từ ngoài vào trong; Sâu sắc, thâm thúy, mức độ cao của cảm xúc, kiến thức; Khó hiểu, phức tạp, không dễ nắm bắt