[gān zǐ]
can tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
八竿子打不着bā gān zǐ dǎ bù zhe
bát can tử
Quan hệ xa cách hoặc không liên quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.