[gān tóu]
can đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百尺竿头bǎi chǐ gān tóu
bách thước
đạt đến mức giác ngộ cao nhất
百尺竿头更进一步bǎi chǐ gān tóu gèng jìn yí bù
Đạt đến trình độ rất cao rồi vẫn tiếp tục cố gắng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.