[zhāng tái]
chương đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
走马章台zǒu mǎ zhāng tái
tẩu mã chương đài
đi vào kỹ viện trên lưng ngựa; đi thăm kỹ nữ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.