[jìng sù]
cạnh tốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竞速滑冰jìng sù huá bīng
cạnh tốc hoạt băng
trượt băng tốc độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.