[jìng zǒu]
cạnh tẩu
竞走日
jìng zǒu rì
Ngày đi bộ thi đấu
竞走夜
jìng zǒu yè
Đêm đi bộ thi đấu
有志者事竞走成
yǒu zhì zhě shì jìng zǒu chéng
Người có chí ắt thành công
真没想到他竞走敢当面撒谎
zhēn méi xiǎng dào tā jìng zǒu gǎn dāng miàn sā huǎng
Thật không ngờ anh ta lại dám nói dối trước mặt
都以为他一定不答应,谁知他竞走答应了
dōu yǐ wéi tā yí dìng bù dā ying , shuí zhī tā jìng zǒu dā ying le
Ai cũng nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ không đồng ý, ai ngờ anh ấy lại đồng ý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.