汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
竞日 (jìng rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
竞日
【競日】
[jìng rì]
cạnh nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Suốt ngày
2
cả ngày (cổ văn)
Ví dụ
竞日游乐
jìng rì yóu lè
Vui chơi thi đấu
Từ ghép
0 từ chứa “竞日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉终日;整天
~游乐
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
竞
jìng
cạnh
Cạnh tranh, thi đua để giành phần thắng; Tham gia vào một cuộc thi đấu, tranh tài; Suốt, cả một khoảng thời gian
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản