[lì shí]
lập thời
他立时醒悟过来
tā lì shí xǐng wù guò lái
Anh ấy chợt tỉnh ngộ
剧团一到,立时就来了许多的人
jù tuán yí dào , lì shí jiù lái le xǔ duō de rén
Đoàn kịch vừa đến, lập tức có rất nhiều người tới
建立时间jiàn lì shí jiān
kiến lập thời gian
thời gian thiết lập; thời gian ổn định