[lì yì]
lập ý
他立意要出外闯一闯
tā lì yì yào chū wài chuǎng yi chuǎng
Anh ấy có ý định ra ngoài lập nghiệp
这幅画立意新颖
zhè fú huà lì yì xīn yǐng
Bức tranh này có ý tưởng mới lạ
作文时要注意审题立意
zuò wén shí yào zhù yì shěn tí lì yì
Khi viết văn cần chú ý xem đề bài và xác định ý chính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.