[lì chǎng]
lập trường
立场坚定
lì chǎng jiān dìng
Lập trường vững vàng
强硬立场qiáng yìng lì chǎng
cường ngạnh lập trường
lập trường cứng rắn
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng
chuyển biến lập trường
thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
政治立场zhèng zhì lì chǎng
chính trị lập trường
lập trường chính trị