[lì kè]
lập khắc
请大家立刻到会议室去 同学们听到这句话,一鼓起掌来
qǐng dà jiā lì kè dào huì yì shì qù tóng xué men tīng dào zhè jù huà , yì gǔ qǐ zhǎng lái
Mọi người mau đến phòng họp. Nghe xong, các bạn học vỗ tay vang dội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.