[lì tǐ]
lập thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
立体声lì tǐ shēng
lập thể thanh
âm thanh lập thể
立体派lì tǐ pài
lập thể phái
Chủ nghĩa Lập thể
立体角lì tǐ jiǎo
lập thể giác
góc khối
立体图lì tǐ tú
lập thể đồ
hình ba chiều; hologram; ảnh nổi
立体媒体lì tǐ méi tǐ
lập thể môi thể
Truyền thông đa phương tiện; truyền thông đa chiều
立体电视lì tǐ diàn shì
lập thể điện thị
Tivi 3D
立体电影lì tǐ diàn yǐng
lập thể điện ảnh
Phim 3D
立体战争lì tǐ zhàn zhēng
lập thể chiến tranh
Chiến tranh đa phương
立体照片lì tǐ zhào piàn
lập thể chiếu phiến
ảnh ba chiều
立体异构lì tǐ yì gòu
lập thể dị cấu
lập thể dị cấu
立体几何lì tǐ jǐ hé
lập thể kỷ hà
hình học không gian
立体交叉lì tǐ jiāo chā
lập thể giao xoa
giao lộ ba chiều; cầu vượt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.